50W470 Non-Oriented Electrical Steel
danh mục
Các bài viết mới nhất
50W470 Non-Oriented Electrical Steel
Thép điện không định hướng là một hợp kim từ tính mềm chứa silic và sắt với hàm lượng carbon rất thấp, đồng thời là vật liệu không thể thiếu và quan trọng trong các ngành công nghiệp điện lực, điện tử và quốc phòng. Cùng với sự phát triển của động cơ tốc độ cao và xu hướng thu nhỏ kích thước, các yêu cầu về tính năng của thép silic không định hướng ngày càng khắt khe hơn, chẳng hạn như tổn thất sắt thấp và độ cảm ứng từ cao ở tần số cao.
Chi tiết sản phẩm
50W470 is a widely adopted grade of non-oriented silicon steel (CRNGO electrical steel), known for its grate balance of performance and value. It is engineered for reliability and low core loss, making it a cost-effective choice for many applications.
You can find this versatile material in the form of coils, sheets, or slit coils, used in industrial motor stators, generator cores and common home appliance compressors.
Product parameters
| Lớp | Tensile Strength (N/mm²) | Yield Strength (N/mm²) | Elongation (%) | Hardness (Hv0.5) |
|---|---|---|---|---|
| 50W1300 | 300-400 | 200-300 | 35-42 | 100-125 |
| 50W800 | 325-425 | 230-320 | 32-39 | 105-130 |
| 50W600 | 345-445 | 230-320 | 30-37 | 115-140 |
| 50W470 | 385-485 | 250-350 | 25-35 | 140-165 |
| 35W440 | 385-485 | 250-350 | 25-35 | 140-165 |
| 35W300 | 420-520 | 270-370 | 25-35 | 150-190 |
| 35WS250 | 440-540 | 280-380 | 25-35 | 150-185 |
| 30W230 | 450-550 | 280-380 | 15-25 | 180-220 |
| Lớp | Nominal Thickness (mm) | Theoretical Density (kg/dm³) | Core Loss P1.5/50 (W/kg) | Magnetic Induction B50 (T) | Lamination Factor (%) | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Guaranteed Value | Typical Value | Guaranteed Value | Typical Value | ||||
| 50W1300 | 0.5 | 7.85 | ≤6.10 | 5.80-6.00 | ≥1.74 | 1.75 | ≥97 |
| 50W800 | 0.5 | 7.8 | ≤5.30 | 4.70-5.00 | ≥1.72 | 1.74 | |
| 50W600 | 0.5 | 7.75 | ≤4.30 | 3.70-4.00 | ≥1.70 | 1.71 | |
| 50W470 | 0.5 | 7.7 | ≤3.30 | 2.70-3.00 | ≥1.70 | 1.7 | |
| 35W440 | 0.35 | 7.7 | ≤3.00 | 2.50-2.70 | ≥1.70 | 1.7 | ≥96 |
| 30W230 | 0.3 | 7.6 | ≤0.25 | 2.10-2.20 | ≥1.65 | 1.67 | |
PRODUCT APPLICATION

- Yêu cầu
Vui lòng điền tên, địa chỉ email và nội dung tin nhắn của bạn vào ô bên dưới. Chúng tôi sẽ xem xét kỹ lưỡng thông tin của bạn và trả lời bạn sớm nhất có thể. Cảm ơn bạn đã liên hệ và ủng hộ chúng tôi.









